Cần bán
 
  danh sách căn hộ B1.3 - HH03C Thanh Hà đang giao dịch ngày 5/10/2017
  Mã số tin:25603
Người đăng: Lê Xuân Thành        Ngày đăng: 05/10/2017
Địa điểm: Hà Nội
  Giá: 12 - Triệu
  Mô tả:
 

cập nhật danh sách căn hộ B1.3 - HH03C Thanh Hà đang giao dịch ngày 5/10/2017

Đọc thêm:

Danh sách căn hộ đang giao dịch:

LÔ ĐẤT TÒA TẦNG PHÒNG DIỆN TÍCH HƯỚNG BC HƯỚNG CỬA GIÁ GỐC TIẾN ĐỘ CHÊNH GIÁ BÁN TỔNG TIỀN
B1.3 HH03C 3 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 40 12,95 876,40
B1.3 HH03C 3 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 30 12,45 822,00
B1.3 HH03C 3 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 30 12,45 833,64
B1.3 HH03C 3 8 46,55 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 30 12,64 588,60
B1.3 HH03C 3 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 35 12,88 862,75
B1.3 HH03C 3 12 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 20% 40 12,95 876,40
B1.3 HH03C 3 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,52 835,40
B1.3 HH03C 3 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,54 818,60
B1.3 HH03C 3 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,53 827,00
B1.3 HH03C 3 20 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 20% 35 12,88 871,40




































B1.3 HH03C 4 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 30 12,80 866,40
B1.3 HH03C 4 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 20 12,30 812,00
B1.3 HH03C 4 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 20 12,30 823,64
B1.3 HH03C 4 8 46,55 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 20 12,43 578,60
B1.3 HH03C 4 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 35 12,88 862,75
B1.3 HH03C 4 12 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 20% 40 12,95 876,40
B1.3 HH03C 4 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,52 835,40
B1.3 HH03C 4 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,54 818,60
B1.3 HH03C 4 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,53 827,00
B1.3 HH03C 4 20 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 20% 35 12,88 871,40




































B1.3 HH03C 5 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 60 12,80 866,40
B1.3 HH03C 5 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 25 12,38 817,00
B1.3 HH03C 5 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 25 12,37 828,64
B1.3 HH03C 5 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 25 12,73 852,75
B1.3 HH03C 5 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,52 835,40
B1.3 HH03C 5 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,54 818,60
B1.3 HH03C 5 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,53 827,00
B1.3 HH03C 5 20 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 20% 35 12,88 871,40




































B1.3 HH03C 6 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 45 13,02 881,40
B1.3 HH03C 6 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 30 12,45 822,00
B1.3 HH03C 6 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 30 12,45 833,64
B1.3 HH03C 6 8 46,55 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 40 12,86 598,60
B1.3 HH03C 6 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 45 13,03 872,75
B1.3 HH03C 6 12 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 20% 45 13,02 881,40
B1.3 HH03C 6 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,52 835,40
B1.3 HH03C 6 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,54 818,60
B1.3 HH03C 6 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,53 827,00
B1.3 HH03C 6 20 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 20% 45 13,02 881,40




































B1.3 HH03C 7 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 40 12,95 876,40
B1.3 HH03C 7 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 25 12,38 817,00
B1.3 HH03C 7 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 25 12,37 828,64
B1.3 HH03C 7 8 46,55 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 40 12,86 598,60
B1.3 HH03C 7 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 45 13,03 872,75
B1.3 HH03C 7 12 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 20% 45 13,02 881,40
B1.3 HH03C 7 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,52 835,40
B1.3 HH03C 7 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,54 818,60
B1.3 HH03C 7 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,53 827,00
B1.3 HH03C 7 20 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 20% 45 13,02 881,40




































B1.3 HH03C 8 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 80 13,54 916,40
B1.3 HH03C 8 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 30 12,45 822,00
B1.3 HH03C 8 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 30 12,45 833,64
B1.3 HH03C 8 8 46,55 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 50 13,07 608,60
B1.3 HH03C 8 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 40 12,96 867,75
B1.3 HH03C 8 12 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 20% 80 13,54 916,40
B1.3 HH03C 8 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 45 12,67 845,40
B1.3 HH03C 8 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 45 12,69 828,60
B1.3 HH03C 8 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 45 12,68 837,00
B1.3 HH03C 8 20 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 20% 60 13,25 896,40




































B1.3 HH03C 9 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 55 13,17 891,40
B1.3 HH03C 9 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 30 12,45 822,00
B1.3 HH03C 9 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 30 12,45 833,64
B1.3 HH03C 9 8 46,55 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 45 12,97 603,60
B1.3 HH03C 9 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 40 12,96 867,75
B1.3 HH03C 9 12 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 20% 70 13,39 906,40
B1.3 HH03C 9 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 45 12,67 845,40
B1.3 HH03C 9 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 45 12,69 828,60
B1.3 HH03C 9 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 45 12,68 837,00
B1.3 HH03C 9 20 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 20% 55 13,17 891,40




































B1.3 HH03C 10 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 30 12,45 833,64
B1.3 HH03C 10 8 46,55 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 30 12,64 588,60
B1.3 HH03C 10 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 45 13,03 872,75
B1.3 HH03C 10 12 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 20% 50 13,10 886,40
B1.3 HH03C 10 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 45 12,67 845,40
B1.3 HH03C 10 16 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 45 12,67 845,40
B1.3 HH03C 10 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 45 12,68 837,00
B1.3 HH03C 10 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 45 12,67 845,40




































B1.3 HH03C 11 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 65 13,32 901,40
B1.3 HH03C 11 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 30 12,45 822,00
B1.3 HH03C 11 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 35 12,52 838,64
B1.3 HH03C 11 8 46,55 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 40 12,86 598,60
B1.3 HH03C 11 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 45 13,03 872,75
B1.3 HH03C 11 12 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 20% 45 13,02 881,40
B1.3 HH03C 11 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,52 835,40
B1.3 HH03C 11 16 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,52 835,40
B1.3 HH03C 11 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,52 835,40
B1.3 HH03C 11 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,52 835,40




































B1.3 HH03C 12 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 45 13,02 881,40
B1.3 HH03C 12 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 30 12,45 822,00
B1.3 HH03C 12 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 35 12,52 838,64
B1.3 HH03C 12 8 46,55 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 40 12,86 598,60
B1.3 HH03C 12 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 45 13,03 872,75
B1.3 HH03C 12 12 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 20% 45 13,02 881,40
B1.3 HH03C 12 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,52 835,40
B1.3 HH03C 12 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 40 12,61 823,60
B1.3 HH03C 12 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 40 12,61 832,00
B1.3 HH03C 12 20 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 20% 45 13,02 881,40




































B1.3 HH03C 12A 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 45 13,02 881,40
B1.3 HH03C 12A 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 25 12,38 817,00
B1.3 HH03C 12A 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 25 12,37 828,64
B1.3 HH03C 12A 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 12A 12 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 20% 45 13,02 881,40
B1.3 HH03C 12A 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,52 835,40
B1.3 HH03C 12A 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,54 818,60
B1.3 HH03C 12A 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 35 12,53 827,00
B1.3 HH03C 12A 20 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 20% 35 12,88 871,40




































B1.3 HH03C 14 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 55 13,17 891,40
B1.3 HH03C 14 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 25 12,38 817,00
B1.3 HH03C 14 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 25 12,37 828,64
B1.3 HH03C 14 8 46,55 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 40 12,86 598,60
B1.3 HH03C 14 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 40 12,96 867,75
B1.3 HH03C 14 12 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 20% 65 13,32 901,40
B1.3 HH03C 14 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 40 12,60 840,40
B1.3 HH03C 14 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 40 12,61 823,60
B1.3 HH03C 14 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 40 12,61 832,00
B1.3 HH03C 14 20 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 20% 50 13,10 886,40




































B1.3 HH03C 16 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 30 12,45 822,00
B1.3 HH03C 16 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 20% 30 12,45 833,64
B1.3 HH03C 16 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 20% 40 12,96 867,75
B1.3 HH03C 16 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 45 12,67 845,40
B1.3 HH03C 16 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 20% 45 12,68 837,00
B1.3 HH03C 16 20 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 20% 50 13,10 886,40

Sàn Hà Thành phân phối căn hộ Thanh Hà Cienco 5 tòa B1.3-HH03C

Hotline: Ms.Vân 0946.95.3333 - Mr.Hà 0932.331.191 - Ms.Lý 0988.306.624

Add: Tòa B1.4 - HH01B Thanh Hà, Hà Đông, Hà Nội.

Xem thêm:

Save
 
  Thông tin
  Địa chỉ: Hà Đông
 
Hướng Chưa xác định  
Diện tích mặt bằng 0 m2  
Tình trạng pháp lý Sổ đỏ chính chủ  
  Tin rao khác
 
danh sách căn hộ B1.3 - HH03B Thanh Hà đang giao dịch ngày 5/10/2017 (05/10/2017)
Cần bán căn hộ 45m2 full nội thất (11/08/2017)
Cần cho thuê biệt thự Tây Nam Linh Đàm lô góc 300m2 (11/08/2017)
Bán đất thổ cư tại Thanh Tước Mê Linh (11/08/2017)
Chính chủ cần bán biệt thự Tây Nam Linh Đàm lô góc 300m2 (11/08/2017)
Căn hộ B1.4 HH01A Thanh Hà Cienco 5 ngày 11/12/2016 (11/12/2016)
Căn hộ B1.4 HH01B Thanh Hà Cienco 5 ngày 11/12/2016 (11/12/2016)
Căn hộ B1.4 HH01C Thanh Hà Cienco 5 ngày 11/12/2016 (11/12/2016)
CHO THUÊ KHO 200M2 TẠI NAM DƯ (09/12/2016)
BÁN NHÀ Ở ĐỘI NHÂN (09/12/2016)

Hỗ trợ trực tuyến

Phụ trách bán hàng
Mr.Thành 0909 088 886 .
Ms.P_Vân 0946 95 3333 .
Mr. Hà 0932 33 11 91 .
Mrs.Hảo 0934 426 791 .
Mr.Tuấn 0938 969 525 .
Ký gửi hàng hoá
Mr.Thanh 0908 088 886 .
LH đi xem Dự Án và Căn hộ mẫu
Mr.Tuấn 0938 969 525 .
Hỗ trợ vay vốn ngân hàng
Hỗ trợ trực tuyến
Ms.Lê Lý 0919 661 185 .
Phụ trách bán đồ thanh lý
Mr.Đoàn 0911 114 992 .

Bất động sản khu vực

Bất động sản đô thị mới

Top từ khoá bất động sản

dữ liệu

Thống kê

Khách Online: 41704
Lượng truy cập: 53238121
ĐẦU TRANG