Cần bán
 
  Căn hộ VP6 Linh Đàm đang giao dịch ngày 15-5-2014
  Mã số tin:8471
Người đăng: Lê Xuân Thành        Ngày đăng: 15/08/2014
Địa điểm: Hà Nội
  Giá: - Triệu
  Mô tả:
 
Sàn hà thành cập nhật danh sách căn hộ Chung cư Vp6 Linh Đàm đang giao dịch ngày 15-5-2014. Giá chênh thay đổi liên tục các bác liên hệ trực tiếp để biết thông tin chi tiết.

Tòa Tầng Căn Diện tích Giá gốc Cửa vào Ban công Chênh
VP6 4 2 77.76 15.45 B-ĐB Đ-ĐN 270
VP6 4 4 63.06 15 B-ĐB N-TN 180
VP6 4 6 65.26 15 B-ĐB N-TN 180
VP6 4 8 61.05 15 B-ĐB N-TN 160
VP6 4 10 61.05 15 B-ĐB N-TN 160
VP6 4 12 65.26 15 B-ĐB N-TN 180
VP6 4 14 74.45 15 TB N-TN 200
VP6 4 16 62.6 15.45 ĐN TB 240
VP6 4 18 46.8 15 ĐN TB 200
VP6 4 20 65.85 15 ĐN TB 255
VP6 4 24 66.68 15 ĐN TB 210
VP6 4 26 65.26 15 ĐN TB 220
VP6 4 28 61.05 15 ĐN TB 200
VP6 4 30 61.05 15 ĐN TB 200
VP6 4 34 63.06 15 ĐN TB 230
VP6 4 36 77.76 15.45 ĐN ĐB TT
VP6 4 38 57.51 15 TB Đ-ĐN 220
VP6 4 40 49.44 15 T-TB Đ-ĐN 160
VP6 4 42 65.26 15 T-TB Đ-ĐN 160
VP6 4 44 61.05 15 T-TB Đ-ĐN 160
VP6 4 46 61.05 15 T-TB Đ-ĐN 160
VP6 4 48 66.16 15 T-TB Đ-ĐN 200


Tòa Tầng Căn Diện tích Giá gốc Cửa vào Ban công Chênh
VP6 5 2 77.76 15.935 B-ĐB Đ-ĐN TT
VP6 5 6 65.26 15.5 B-ĐB N-TN 220
VP6 5 8 61.05 15.5 B-ĐB N-TN 145
VP6 5 10 61.05 15.5 B-ĐB N-TN 145
VP6 5 12 65.26 15.5 B-ĐB N-TN 220
VP6 5 16 62.6 15.935 ĐN TB TT
VP6 5 18 46.8 15.5 ĐN TB 170
VP6 5 22 68.33 15.5 ĐN TB 270
VP6 5 34 63.06 15.5 ĐN TB 270
VP6 5 36 77.76 15.935 ĐN ĐB TT
VP6 5 38 57.51 15.5 TB Đ-ĐN 180
VP6 5 40 49.44 15.5 T-TB Đ-ĐN 165
VP6 5 44 61.05 15.5 T-TB Đ-ĐN 180
VP6 5 46 61.05 15.5 T-TB Đ-ĐN 180



Tòa Tầng Căn Diện tích Giá gốc Cửa vào Ban công Chênh
VP6 6 2 77.76 15.935 B-ĐB Đ-ĐN 290
VP6 6 4 63.06 15.5 B-ĐB N-TN 200
VP6 6 6 65.26 15.5 B-ĐB N-TN 200
VP6 6 8 61.05 15.5 B-ĐB N-TN 170
VP6 6 10 61.05 15.5 B-ĐB N-TN 170
VP6 6 12 65.26 15.5 B-ĐB N-TN 200
VP6 6 14 74.45 15.5 TB N-TN 240
VP6 6 16 62.6 15.935 ĐN TB 290
VP6 6 18 46.8 15.5 ĐN TB 220
VP6 6 20 65.85 15.5 ĐN TB 280
VP6 6 22 68.33 15.5 ĐN TB 250
VP6 6 24 66.68 15.5 ĐN TB 250
VP6 6 26 65.26 15.5 ĐN TB
VP6 6 28 61.05 15.5 ĐN TB 220
VP6 6 30 61.05 15.5 ĐN TB 220
VP6 6 32 65.26 15.5 ĐN TB 250
VP6 6 34 63.06 15.5 ĐN TB 250
VP6 6 36 77.76 15.935 ĐN ĐB TT
VP6 6 38 57.51 15.5 TB Đ-ĐN 250
VP6 6 40 49.44 15.5 T-TB Đ-ĐN 185
VP6 6 42 65.26 15.5 T-TB Đ-ĐN 250
VP6 6 44 61.05 15.5 T-TB Đ-ĐN 200
VP6 6 46 61.05 15.5 T-TB Đ-ĐN 200
VP6 6 48 66.16 15.5 T-TB Đ-ĐN 240


Tòa Tầng Căn Diện tích Giá gốc Cửa vào Ban công Chênh
VP6 7 2 77.76 15.935 B-ĐB Đ-ĐN 270
VP6 7 4 63.06 15.5 B-ĐB N-TN 190
VP6 7 6 65.26 15.5 B-ĐB N-TN 180
VP6 7 8 61.05 15.5 B-ĐB N-TN 160
VP6 7 10 61.05 15.5 B-ĐB N-TN 160
VP6 7 12 65.26 15.5 B-ĐB N-TN 190
VP6 7 14 74.45 15.5 TB N-TN 230
VP6 7 26 65.26 15.5 ĐN TB 210
VP6 7 28 61.05 15.5 ĐN TB 200
VP6 7 30 61.05 15.5 ĐN TB 200
VP6 7 40 49.44 15.5 T-TB Đ-ĐN 170
VP6 7 42 65.26 15.5 T-TB Đ-ĐN 190
VP6 7 44 61.05 15.5 T-TB Đ-ĐN 176
VP6 7 46 61.05 15.5 T-TB Đ-ĐN 176
VP6 7 48 66.16 15.5 T-TB Đ-ĐN 210


Tòa Tầng Căn Diện tích Giá gốc Cửa vào Ban công Chênh
VP6 9 2 77.76 15.935 B-ĐB Đ-ĐN 300
VP6 9 34 63.06 15.5 ĐN TB 280
VP6 9 38 57.51 15.5 TB Đ-ĐN 240


Tòa Tầng Căn Diện tích Giá gốc Cửa vào Ban công Chênh
VP6  10 2 77.76 15.935 B-ĐB Đ-ĐN 320
VP6  10 6 65.26 15.5 B-ĐB N-TN 170
VP6 10 8 61.05 15.5 B-ĐB N-TN 160
VP6 10 10 61.05 15.5 B-ĐB N-TN 160
VP6 10 12 65.26 15.5 B-ĐB N-TN 170
VP6 10 14 74.45 15.5 TB N-TN 220
VP6 10 16 62.6 15.935 ĐN TB 220
VP6 10 18 46.8 15.5 ĐN TB 180
VP6 10 28 61.05 15.5 ĐN TB 180
VP6 10 38 57.51 15.5 TB Đ-ĐN 230
VP6 10 40 49.44 15.5 T-TB Đ-ĐN 200
VP6 10 44 61.05 15.5 T-TB Đ-ĐN 190
VP6 10 46 61.05 15.5 T-TB Đ-ĐN 190


Tòa Tầng Căn Diện tích Giá gốc Cửa vào Ban công Chênh
VP6 12 4 63.06 15.5 B-TB N-ĐN 200
VP6 12 6 65.26 15.5 B-TB N-ĐN 200
VP6 12 8 61.05 15.5 B-TB N-ĐN 190
VP6 12 10 61.05 15.5 B-TB N-ĐN 190
VP6 12 12 65.26 15.5 B-TB N-ĐN 200
VP6 12 14 74.45 15.5 TB N-ĐN 250
VP6 12 18 46.8 15.5 ĐN TB 230
VP6 12 24 66.68 15.5 ĐN TB 280
VP6 12 26 65.26 15.5 ĐN TB 270
VP6 12 28 61.05 15.5 ĐN TB 240
VP6 12 30 61.05 15.5 ĐN TB 240
VP6 12 32 65.26 15.5 ĐN TB 270
VP6 12 36 77.76 15.935 ĐN ĐB 380
VP6 12 38 57.51 15.5 TB Đ-ĐN 240
VP6 12 42 65.26 15.5 T-TB Đ-ĐN 250


Tòa Tầng Căn Diện tích Giá gốc Cửa vào Ban công Chênh
VP6 12A 4 63.06 15 B-ĐB N-TN 220
VP6 12A 16 62.6 15.45 ĐN TB 260
VP6 12A 34 63.06 15 ĐN TB 240
VP6 12A 36 77.76 15.45 ĐN ĐB TT
VP6 12A 38 57.51 15 TB Đ-ĐN 240
VP6 12A 40 49.44 15 T-TB Đ-ĐN 280
VP6 12A 42 65.26 15 T-TB Đ-ĐN 190
VP6 12A 48 66.16 15 T-TB Đ-ĐN 210


Tòa Tầng Căn Diện tích Giá gốc Cửa vào Ban công Chênh
VP6 14 14 74.45 15.5 B-ĐB N-TN 230
VP6 14 16 62.6 15.935 ĐN TB TT
VP6 14 18 46.8 15.5 ĐN TB 190
VP6 14 26 65.26 15.5 ĐN TB 250
VP6 14 28 61.05 15.5 ĐN TB 220
VP6 14 36 77.76 15.935 ĐN ĐB 380
VP6 14 38 57.51 15.5 TB Đ-ĐN 270


Tòa Tầng Căn Diện tích Giá gốc Cửa vào Ban công Chênh
VP6 15 2 77.76 15.935 B-ĐB Đ-ĐN 300
VP6 15 4 63.06 15.5 B-ĐB N-TN 220
VP6 15 8 61.05 15.5 B-ĐB N-TN 165
VP6 15 14 74.45 15.5 B-ĐB N-TN 220
VP6 15 40 49.44 15.5 T-TB Đ-ĐN 260
VP6 15 42 65.26 15.5 T-TB Đ-ĐN 260
VP6 15 44 61.05 15.5 T-TB Đ-ĐN 260


Tòa Tầng Căn Diện tích Giá gốc Cửa vào Ban công Chênh
VP6 16 4 63.06 15.5 B-ĐB N-TN 200
VP6 16 6 65.26 15.5 B-ĐB N-TN 210
VP6 16 28 61.05 15.5 ĐN TB 240
VP6 16 30 61.05 15.5 ĐN TB 240
VP6 16 32 65.26 15.5 ĐN TB 250
VP6 16 34 63.06 15.5 ĐN TB 260
VP6 16 38 57.51 15.5 TB Đ-ĐN 200
VP6 16 40 49.44 15.5 T-TB Đ-ĐN 180
VP6 16 44 61.05 15.5 T-TB Đ-ĐN 210


Tòa Tầng Căn Diện tích Giá gốc Cửa vào Ban công Chênh
VP6 17 6 65.26 15 B-ĐB N-TN 190
VP6 17 12 65.26 15 B-ĐB N-TN 190
VP6 17 16 62.6 15.45 ĐN TB 260
VP6 17 18 46.8 15 ĐN TB 230
VP6 17 28 61.05 15 ĐN TB 220
VP6 17 32 65.26 15 ĐN TB 260
VP6 17 34 63.06 15 ĐN TB 320
VP6 17 38 57.51 15 TB Đ-ĐN 240


Tòa Tầng Căn Diện tích Giá gốc Cửa vào Ban công Chênh
VP6 18 12 65.26 15 B-ĐB N-TN 220
VP6 18 14 74.45 15 B-ĐB N-TN 220
VP6 18 22 68.33 15 ĐN TB 250
VP6 18 24 66.68 15 ĐN TB 250
VP6 18 28 61.05 15 ĐN TB 250
VP6 18 30 61.05 15 ĐN TB 250
VP6 18 32 65.26 15 ĐN TB 320
VP6 18 34 63.06 15 ĐN TB 320
VP6 18 36 77.76 15.45 ĐN ĐB TT
VP6 18 38 57.51 15 TB Đ-ĐN 300
VP6 18 40 49.44 15 T-TB Đ-ĐN 180
VP6 18 42 65.26 15 T-TB Đ-ĐN 260


Tòa Tầng Căn Diện tích Giá gốc Cửa vào Ban công Chênh
VP6 19 2 77.76 15.45 B-ĐB Đ-ĐN 320
VP6 19 4 63.06 15 B-ĐB N-TN 280
VP6 19 20 65.85 15 ĐN TB 320
VP6 19 22 68.33 15 ĐN TB 235
VP6 19 26 65.26 15 ĐN TB 240
VP6 19 28 61.05 15 ĐN TB 230
VP6 19 30 61.05 15 ĐN TB 230
VP6 19 32 65.26 15 ĐN TB 240
VP6 19 38 57.51 15 TB Đ-ĐN 250
VP6 19 42 65.26 15 T-TB Đ-ĐN 250
VP6 19 44 61.05 15 T-TB Đ-ĐN 185
VP6 19 46 61.05 15 T-TB Đ-ĐN 185


Tòa Tầng Căn Diện tích Giá gốc Cửa vào Ban công Chênh
VP6 20 4 63.06 15 B-ĐB Đ-ĐN 280
VP6 20 10 61.05 15 B-ĐB Đ-ĐN 175
VP6 20 12 65.26 15 B-ĐB Đ-ĐN 185
VP6 20 20 65.85 15 ĐN TB 275
VP6 20 22 68.33 15 ĐN TB 280
VP6 20 36 77.76 15.45 ĐN TB 420
VP6 20 38 57.51 15 TB Đ-ĐN 250
VP6 20 40 49.44 15 T-TB Đ-ĐN 180
VP6 20 42 65.26 15 T-TB Đ-ĐN 230
VP6 20 48 66.16 15 T-TB Đ-ĐN 225


Tòa Tầng Căn Diện tích Giá gốc Cửa vào Ban công Chênh
VP6  21 2 77.76 14.935 B-ĐB Đ-ĐN 350
VP6  21 4 63.06 14.5 B-ĐB N-TN 245
VP6 21 6 65.26 14.5 B-ĐB N-TN 230
VP6 21 12 65.26 14.5 B-ĐB N-TN 240
VP6 21 14 74.45 14.5 TB N-TN 250
VP6 21 18 46.8 14.5 ĐN TB 240


Tòa Tầng Căn Diện tích Giá gốc Cửa vào Ban công Chênh
VP6 22 16 62.6 14.935 ĐN TB 350

VP6 23 8 61.05 14.5 B-ĐB N-TN 200
VP6 23 14 74.45 14.5 TB N-TN 220

Tòa Tầng Căn Diện tích Giá gốc Cửa vào Ban công Chênh
VP6 24 2 77.76 14.935 Đ-ĐB Đ-ĐN 350
VP6 24 16 62.6 14.935 TB ĐN 320
VP6 24 18 46.8 14.5 TB ĐN 250
VP6 24 20 65.85 14.5 TB ĐN 300
VP6 24 36 77.76 14.935 ĐN ĐB 400
VP6 24 48 66.16 14.5 T-TB Đ-ĐN 270


VP6 25 24 66.68 14.5 ĐN TB 260
VP6 25 34 63.06 14.5 ĐN TB 260
VP6 25 40 49.44 14.5 T-TB Đ-ĐN 260
VP6 25 42 65.26 14.5 T-TB Đ-ĐN 230
VP6 25 44 61.05 14.5 T-TB Đ-ĐN 220
VP6 25 46 61.05 14.5 T-TB Đ-ĐN 180
VP6 25 48 66.16 14.5 T-TB Đ-ĐN 250


VP6 26 38 57.51 14.5 TB Đ-ĐN 220
VP6 26 40 49.44 14.5 T-TB Đ-ĐN 175


Tòa Tầng Căn Diện tích Giá gốc Cửa vào Ban công Chênh
VP6 27 2 77.76 14.935 B-ĐB Đ-ĐN 300
VP6 27 6 65.26 14.5 B-ĐB N-TN 220
VP6 27 8 61.05 14.5 B-ĐB N-TN 200
VP6 27 10 61.05 14.5 B-ĐB N-TN 200
VP6 27 12 65.26 14.5 B-ĐB N-TN 220
VP6 27 14 74.45 14.5 TB N-TN 210
VP6 27 16 62.6 14.935 ĐN TB 330
VP6 27 18 46.8 14.5 ĐN TB 200
VP6 27 24 66.68 14.5 ĐN TB 240
VP6 27 26 65.26 14.5 ĐN TB 240
VP6 27 28 61.05 14.5 ĐN TB 220
VP6 27 30 61.05 14.5 ĐN TB 220
VP6 27 32 65.26 14.5 ĐN TB 240
VP6 27 34 63.06 14.5 ĐN TB 300
VP6 27 36 77.76 14.935 ĐN ĐB 350
VP6 27 38 57.51 14.5 TB Đ-ĐN 250
VP6 27 40 49.44 14.5 T-TB Đ-ĐN 210
VP6 27 42 65.26 14.5 T-TB Đ-ĐN 240
VP6 27 44 61.05 14.5 T-TB Đ-ĐN 220
VP6 27 46 61.05 14.5 T-TB Đ-ĐN 220
VP6 27 48 66.16 14.5 T-TB Đ-ĐN 240


Tòa Tầng Căn Diện tích Giá gốc Cửa vào Ban công Chênh
VP6 28 2 77.76 14.5 B-ĐB Đ-ĐN 340
VP6 28 6 65.26 14.5 B-ĐB N-TN 230
VP6 28 8 61.05 14.5 B-ĐB N-TN 210
VP6 28 10 61.05 14.5 B-ĐB N-TN 210
VP6 28 14 74.45 14.5 B-ĐB N-TN 220
VP6 28 18 46.8 14.5 ĐN TB 210
VP6 28 22 68.33 14.5 ĐN TB 220
VP6 28 24 66.68 14.5 ĐN TB 230
VP6 28 26 65.26 14.5 ĐN TB 230
VP6 28 30 61.05 14.5 ĐN TB 220
VP6 28 32 65.26 14.5 ĐN TB 230
VP6 28 34 63.06 14.5 ĐN TB 280
VP6 28 38 57.51 14.5 TB Đ-ĐN 235
VP6 28 40 49.44 14.5 T-TB Đ-ĐN 180
VP6 28 42 65.26 14.5 T-TB Đ-ĐN 230
VP6 28 44 61.05 14.5 T-TB Đ-ĐN 220
VP6 28 46 61.05 14.5 T-TB Đ-ĐN 220
VP6 28 48 66.16 14.5 T-TB Đ-ĐN 230


Tòa Tầng Căn Diện tích Giá gốc Cửa vào Ban công Chênh
VP6 29 2 77.76 14.45 B-ĐB Đ-ĐN 330
VP6 29 4 63.06 14 B-ĐB N-TN 210
VP6 29 6 65.26 14 B-ĐB N-TN 210
VP6 29 8 61.05 14 B-ĐB N-TN 200
VP6 29 10 61.05 14 B-ĐB N-TN 200
VP6 29 12 65.26 14 B-ĐB N-TN 210
VP6 29 14 74.45 14 TB N-TN 210
VP6 29 18 46.8 14 ĐN TB 190
VP6 29 22 68.33 14 ĐN TB 220
VP6 29 24 66.68 14 ĐN TB 230
VP6 29 26 65.26 14 ĐN TB 230
VP6 29 28 61.05 14 ĐN TB 220
VP6 29 30 61.05 14 ĐN TB 220
VP6 29 32 65.26 14 ĐN TB 230
VP6 29 34 63.06 14 ĐN TB 250
VP6 29 36 77.76 14.45 ĐN ĐB 360
VP6 29 38 57.51 14 TB Đ-ĐN 250
VP6 29 40 49.44 14 T-TB Đ-ĐN 190
VP6 29 42 65.26 14 T-TB Đ-ĐN 230
VP6 29 44 61.05 14 T-TB Đ-ĐN 210
VP6 29 46 61.05 14 T-TB Đ-ĐN 210
VP6 29 48 66.16 14 T-TB Đ-ĐN 230

VP6 30 38 57.51 14 TB Đ-ĐN 210

VP6 30 42 65.26 14 T-TB Đ-ĐN 250

VP6 30 48 66.16 14 T-TB Đ-ĐN 230


VP6 31 4 63.06 14 B-ĐB N-TN 260
VP6 31 6 65.26 14 B-ĐB N-TN 230

VP6 31 12 65.26 14 B-ĐB N-TN 260
VP6 31 14 74.45 14 TB N-TN 220
VP6 31 16 62.6 14.45 ĐN TB 350
VP6 31 18 46.8 14 ĐN TB 220

VP6 31 26 65.26 14 ĐN TB 240

VP6 31 32 65.26 14 ĐN TB 240

VP6 31 36 77.76 14.45 ĐN ĐB 400

VP6 31 46 61.05 14 T-TB Đ-ĐN 190

VP6 32 2 77.76 14.45 B-ĐB Đ-ĐN 350
VP6 32 4 63.06 14 B-ĐB N-TN 250

VP6 32 12 65.26 14 B-ĐB N-TN 210

VP6 32 32 65.26 14 ĐN TB 220
VP6 32 34 63.06 14 ĐN TB 310
VP6 32 38 57.51 14 TB Đ-ĐN 205
VP6 32 42 65.26 14 T-TB Đ-ĐN 250
VP6 33 12 65.26 14 B-ĐB N-TN 250

Hiện, Sàn Hà Thành chính thức phân phối và tiếp thị Chung Cư VP6 Linh Đàm

    Hotline 1: Mr.Thành 0909 088 886 - Ms.Vân 0946.95.3333 - Mr.Tuấn 0938 969 525 - Ms.Nhung 0962 643 627

    Hotline 2: Mr.Phương 0947 123 488 - Ms.Lý 0919 6611 85 - Ms.Mai 0977 092 920 - Ms.Hảo 0934 426 791

Add: Tầng 1, Khách sạn Mường Thanh, Linh Đàm, Hà Nội

Xem căn hộ mẫu: Phòng 3208 tòa Chung cư VP3 Linh Đàm, Hoàng Mai, Hà Nội.

Để biết thêm thông tin hãy truy cập vào Website sau: http://sanhathanh.com
 
  Thông tin
  Địa chỉ: Nguyễn Hữu THọ
 
Hướng Chưa xác định  
Diện tích mặt bằng 0 m2  
Tình trạng pháp lý Sổ đỏ chính chủ  
  Tin rao khác
 
Mở bán Chung cư VP6 Linh Đàm (15/08/2014)
Danh sách mới nhất các căn hộ của Đại Thanh đang giao dịch (15/08/2014)
Danh sách mới nhất các căn hộ Penthouse đang giao dịch của Kim Văn Kim Lũ (15/08/2014)
Danh sách mới nhất các căn hộ 73,6m2 đang giao dịch của Kim Văn Kim Lũ (15/08/2014)
Danh sách mới nhất các căn hộ 65,1m2 đang giao dịch của Kim Văn Kim Lũ (15/08/2014)
Danh sách mới nhất các căn hộ 60,4m2 đang giao dịch của Kim Văn Kim Lũ (15/08/2014)
Danh sách mới nhất các căn hộ 56,2m2 đang giao dịch của Kim Văn Kim Lũ (15/08/2014)
Danh sách mới nhất các căn hộ 54,3m2 đang giao dịch của Kim Văn Kim Lũ (15/08/2014)
Danh sách mới nhất các căn hộ 53,5m2 đang giao dịch của Kim Văn Kim Lũ (15/08/2014)
Danh sách mới nhất các căn hộ 45m2 của Kim Văn Kim Lũ (15/08/2014)

Hỗ trợ trực tuyến

Phụ trách bán hàng
Mr.Thành 0909 088 886 .
Ms.P_Vân 0946 95 3333 .
Mr.Tuấn 0938 969 525 .
Ký gửi hàng hoá
Mr.Thanh 0909 088 886 .
LH đi xem Dự Án và Căn hộ mẫu
Mr.Tuấn 0938 969 525 .
Hỗ trợ vay vốn ngân hàng
Hỗ trợ trực tuyến
Ms.Lê Lý 0919 661 185 .
Phụ trách bán đồ thanh lý
Mr.Đoàn 0911 114 992 .

Bất động sản khu vực

Bất động sản đô thị mới

Top từ khoá bất động sản

dữ liệu

Thống kê

Khách Online: 2510
Lượng truy cập: 55408021
ĐẦU TRANG